sinh lợi

  1. produire des bénéfices; fructifier; être productif.
    • Làm cho tiền của sinh lợi
      faire fructifier son argent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sinh lợi
Việc kinh doanh nhỏ này đã bắt đầu sinh lợi.